lãnh binh

Học thuật
Thân thiện
lãnh binh

Ông lãnh binh duyệt binh dưới cờ hiệu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan dưới triều Nguyễn: "lãnh binh" một chức vụ trong hệ thống quan lại quân sự thời nhà Nguyễn, chịu trách nhiệm chỉ huy quản lý binh lính.
    • Người đứng đầu lực lượng trang cấp huyện: "lãnh binh" vị quan đứng đầu, trực tiếp coi sóc chỉ huy đội quân đồn trú, phòng thủ tại một huyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được bổ nhiệm làm lãnh binh của huyện này. (Ông ấy được giao chức vụ chỉ huy quân sự cấp huyện.)
    • Chức lãnh binh nhiệm vụ trấn giữ an ninh địa phương. (Chức vụ này trách nhiệm giữ gìn trật tự, an toàn cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chức lãnh binh": dùng để nhấn mạnh đến tước vị, địa vị quan chức này trong hệ thống hành chính.
    • Chức lãnh binh thường do những người công trạng hoặc xuất thân tướng nắm giữ.
  • "Quan lãnh binh": cách gọi trang trọng, chỉ người đang giữ chức vụ đó.
    • Quan lãnh binh đang đi tuần tra trong huyện.
Biến thể từ gần giống
  • Thủy binh lãnh binh: một biến thể cụ thể hơn, chỉ chức quan lãnh binh chỉ huy thủy quân (lực lượng hải quân hoặc tuần tra đường thủy) tại một địa phương.
  • Chánh lãnh binh / Phó lãnh binh: các cấp bậc cụ thể trong chức vụ này, tương tự như chánh phó.
Từ đồng nghĩa
  • Quan cấp huyện: từ mô tả chung cho chức quan thuộc cấp hành chính huyện.
  • Chỉ huy quân sự địa phương: cụm từ diễn giải chức năng, nhiệm vụ của "lãnh binh".
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: Từ "lãnh binh" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nói về lịch sử, đặc biệt thời kỳ nhà Nguyễn. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại, trừ các tác phẩm nghiên cứu, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả về tổ chức hành chính .
  • Phạm vi quyền hạn: Quyền lực phạm vi quản lý của một vị "lãnh binh" chỉ giới hạn trong địa bàn một huyện, dưới quyền các chức quan cao hơn như Tuần phủ, Tổng đốc.
lãnh binh

Ông lãnh binh duyệt binh dưới cờ hiệu.

  1. Chức quan đời Nguyễn, coi quân lính đóng giữ một huyện.